DS3231MZ+ vs DS3231M+TRL So sánh

So sánh chi tiết song song của DS3231MZ+ bằng Maxim Integrated và DS3231M+TRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
DS3231MZ+ DS3231MZ+ - ±5ppm I2C RTC with TCXO | Maxim Integrated

DS3231MZ+ - ±5ppm I2C RTC with TCXO | Maxim Integrated

DS3231MZ+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
DS3231M+TRL DS3231M+TRL - ±5ppm I2C RTC in 16-SOIC | Analog Devices

DS3231M+TRL - ±5ppm I2C RTC in 16-SOIC | Analog Devices

DS3231M+TRL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DS3231MZ+ DS3231M+TRL
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục Clock & Timing Clock & Timing
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Real-Time Clock (RTC) with TCXO/MEMS resonator —
Giao diện I2C, 2-Wire Serial (up to 400 kHz) I2C, 2-wire serial
Date Format YY-MM-DD-dd —
Time Format HH:MM:SS (12/24 hour) Day, date, month, year, hour, minute, and second
Điện áp cung cấp 2.3 V to 5.5 V —
Accuracy ±5 ppm (0°C to +50°C) ±5 ppm
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Battery Backup Current 3 µA (timekeeping mode) —
Active Supply Current [DATA_NEEDED: typical active ICC] —
Kích thước bộ nhớ None (RTC only, no NV SRAM) —
Hộp / Vỏ 8-SOIC (0.154", 3.90 mm width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Số lượng chân 8 —
Alarms 2 programmable time-of-day alarms —
Square-Wave Output 1 Hz, 1.024 kHz, 4.096 kHz, 8.192 kHz —
Resonator Type Integrated MEMS (no external crystal required) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (168 hours)
Supply Voltage Range — 2.3 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
RTC Function — Real-time clock with clock and calendar
Alarm Function — Alarm RTC
Timekeeping Source — Integrated MEMS resonator
Backup Power — Battery input
Power-Off Timekeeping — Maintains accurate timekeeping when main power is interrupted
Hộp — 16-SOIC, listed as WSOIC-16
Package Width — 7.50 mm
Package Length — 0.295 inch
RoHS Compliance — ROHS3 compliant
REACH Status — Unaffected
Component Category — Industrial, General

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá