DS90C363MTD vs DS90C363BMTX So sánh

So sánh chi tiết song song của DS90C363MTD bằng Texas Instruments và DS90C363BMTX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
DS90C363BMTX DS90C363BMTX - 3.3V 18-Bit FPD-Link LVDS Transmitter | TI

DS90C363BMTX - 3.3V 18-Bit FPD-Link LVDS Transmitter | TI

DS90C363BMTX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DS90C363MTD DS90C363BMTX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Product Type Programmable LVDS FPD-Link transmitter —
Supply Voltage Range 3 V to 3.6 V —
Nominal Supply Voltage 3.3 V —
Interface Width 18 bits —
Tần số xung maksimum 65 MHz 65 MHz
Maximum Data Rate 1300 Mbps —
LVDS Output Voltage 0.45 V —
Number of LVDS Drivers 3 drivers —
Protocol FPD-Link —
Hộp 48-TSSOP, 0.240 inch (6.10 mm) width 48-TSSOP (MTD)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -10 C to +70 C [DATA_NEEDED: full operating temperature range]
Supply Packaging Tube —
Trạng thái vòng đời Not Recommended for New Designs (NRND) —
Reported Distributor Inventory 96,780 pieces —
Trạng thái RoHS Non-compliant Compliant
Pin Configuration [DATA_NEEDED: complete 48-pin pinout and pin names] —
Chức năng — LVDS Transmitter (FPD-Link Serializer)
Điện áp cung cấp — 3.3 V (typ.)
Input Data Width — 18-bit parallel RGB
Throughput — Up to 1.3 Gbps
Bandwidth — Up to 170 Megabytes/sec
LVDS Swing — 345 mV (typ.)
Number of LVDS Data Pairs — 4 data + 1 clock
LVDS Standard — TIA/EIA-644
PLL — Integrated, no external components
Tx Power-down Current — <37 uW (typ.)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá