DSP56301VF100 vs DSP56303VF100 So sánh
So sánh chi tiết song song của DSP56301VF100 bằng NXP Semiconductors và DSP56303VF100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
DSP56301VF100 - 100MHz 24-bit Fixed-Point DSP, 252-MAPBGA | NXP
DSP56301VF100 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DSP56301VF100 | DSP56303VF100 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Type | Fixed-Point Digital Signal Processor | — |
| Family | DSP56300 (DSP563XX series) | — |
| Core Clock Speed | 100 MHz | — |
| Instruction Throughput | 100 MIPS / 100 MMACS | — |
| Data Word Width | 24 bits (parallel X and Y data paths) | 24 bits |
| On-Chip RAM | 24 kB | 24 KB |
| On-Chip ROM (Non-Volatile) | 9 kB | — |
| I/O Voltage | 3.30 V | 3.30 V |
| Host Interface | Yes | — |
| Serial Interfaces | SSI (Synchronous Serial Interface), SCI (Serial Communication Interface) | — |
| Timers | Triple Timer block | — |
| Hộp / Vỏ | 252-MAPBGA (21 x 21 mm) | — |
| Packaging | Tray | Tray |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: industrial temperature grade] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance per datasheet] |
| Core Architecture | — | DSP56300 family, 24-bit fixed-point |
| Clock Frequency | — | 100 MHz |
| Performance | — | 100 MIPS (million instructions per second) |
| Instruction Cycle | — | Single clock cycle per instruction |
| Address Space | — | 24-bit program and data |
| Bootstrap ROM | — | 576 bytes |
| Hộp | — | 196-ball LBGA (15x15 mm), MAP-BGA-196 |
| Core Voltage | — | [DATA_NEEDED: internal core Vdd] |
| Interfaces | — | Host Interface (HI08), ESSI, SCI |
| On-Chip Peripherals | — | Triple Timer, PLL, External Memory Expansion port |
| Debug | — | JTAG/OnCE |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |