DSP56301VF100 vs DSP56321VF200 So sánh
So sánh chi tiết song song của DSP56301VF100 bằng NXP Semiconductors và DSP56321VF200 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
DSP56301VF100 - 100MHz 24-bit Fixed-Point DSP, 252-MAPBGA | NXP
DSP56301VF100 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DSP56301VF100 | DSP56321VF200 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Type | Fixed-Point Digital Signal Processor | — |
| Family | DSP56300 (DSP563XX series) | — |
| Core Clock Speed | 100 MHz | — |
| Instruction Throughput | 100 MIPS / 100 MMACS | — |
| Data Word Width | 24 bits (parallel X and Y data paths) | — |
| On-Chip RAM | 24 kB | 576 KB |
| On-Chip ROM (Non-Volatile) | 9 kB | — |
| I/O Voltage | 3.30 V | 3.30 V |
| Host Interface | Yes | — |
| Serial Interfaces | SSI (Synchronous Serial Interface), SCI (Serial Communication Interface) | — |
| Timers | Triple Timer block | — |
| Hộp / Vỏ | 252-MAPBGA (21 x 21 mm) | — |
| Packaging | Tray | Tray |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Part Number | — | DSP56321VF200 |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Product Type | — | Fixed-Point Digital Signal Processor (DSP) |
| DSP Family | — | DSP56300 family, DSP56000 code-compatible |
| Core Architecture | — | 24-bit fixed-point, single-cycle engine |
| Clock Speed | — | 200 MHz |
| Bootstrap ROM | — | 576 bytes |
| Instruction Cache | — | Yes |
| Coprocessor | — | Enhanced Filter Coprocessor (EFCOP) |
| DMA Channels | — | 6 channels |
| Addressing | — | 24-bit address space, barrel shifter |
| Interfaces | — | Host Interface, SSI (Synchronous Serial), SCI (Serial Communications) |
| Hộp | — | 196-MAPBGA (15 mm x 15 mm, 1 mm pitch, 1.18 mm body height) |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -40C to +100C (TJ) |