DSP56303AG100 vs DSPB56720AG So sánh

So sánh chi tiết song song của DSP56303AG100 bằng NXP Semiconductors và DSPB56720AG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
DSP56303AG100 DSP56303AG100 - 24-Bit DSP 100MHz 144-LQFP | NXP Semiconductors

DSP56303AG100 - 24-Bit DSP 100MHz 144-LQFP | NXP Semiconductors

DSP56303AG100 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
DSPB56720AG DSPB56720AG - Dual-Core 200MHz Audio DSP | NXP | Audio Processor

DSPB56720AG - Dual-Core 200MHz Audio DSP | NXP | Audio Processor

DSPB56720AG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DSP56303AG100 DSPB56720AG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Core Architecture DSP56300 family, 24-bit fixed-point —
Instruction Word Width 24-bit —
Data Word Width 24-bit (56-bit accumulator) —
Operating Frequency 100 MHz (100 MIPS) —
On-Chip Program/Data RAM 24 KB —
On-Chip X/Y Data RAM 24 KB —
Boot ROM 576 bytes —
Core Voltage 1.8 V —
I/O Voltage 3.3 V —
Hộp 144-LQFP (Low-profile Fine-pitch QFP), 20x20 mm 144-LQFP (20x20 mm)
External Memory Bus 24-bit address / 24-bit data, 16-bit external data bus expansion —
Serial Interfaces 2x ESSI, 1x SCI, 1x HI08 (Host) —
Timers Triple Timer module (3x 16-bit) —
Address Generation 24-bit ALU with bit-reversed addressing for FFT —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Product Type — Audio Processor Digital Signal Processor (DSP)
Core Clock Frequency — 200 MHz
Data Width — 24-bit
Series — Symphony DSP56720/DSP56721
Terminal Form — Gull Wing
Package Shape — Square
Interfaces — I2C, SPI
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C
Temperature Grade — Commercial
Lead Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes
Number of Terminals — 144
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá