DSP56311VL150 vs DSP56321VL240 So sánh
So sánh chi tiết song song của DSP56311VL150 bằng NXP Semiconductors và DSP56321VL240 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
DSP56311VL150 - 150 MHz 24-bit Fixed-Point DSP | NXP | Audio
DSP56311VL150 ObsoleteNXP Semiconductors
DSP56321VL240 - 240MHz 24-Bit DSP, 196-MAPBGA | NXP Semiconductors
DSP56321VL240 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DSP56311VL150 | DSP56321VL240 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Product Type | 24-bit Fixed-Point Digital Signal Processor | Fixed-Point Digital Signal Processor (DSP) |
| Core Architecture | DSP56000 (object-code compatible) | DSP56300 family (DSP56000 code-compatible) |
| Clock Frequency | 150 MHz | — |
| Performance | Up to 150 MMACS (300 MMACS with EFCOP) | — |
| Multiplier | 24-bit x 24-bit MAC | — |
| Core Supply Voltage | 1.8 V | — |
| I/O Supply Voltage | 3.3 V | — |
| DMA Controllers | Six channel DMA | — |
| Instruction Cache | Yes | Yes (24-bit instruction cache) |
| Bootstrap ROM | Yes | — |
| External Bus Interface | Yes (with EABI and external address bus switch) | — |
| Program RAM | 24-bit x 24-bit Memory Expansion Area (PM_EB) | — |
| Hộp | 196-ball LBGA (15x15 mm) | 196-MAPBGA (15 x 15 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packing | Reel-Reel 13" Q1 DP | — |
| Min. Order Quantity | 750 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pbfree per Mouser listing) | Compliant (per ETEI comparison data) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 24 bit |
| Tần số xung maksimum | — | 240 MHz |
| On-Chip RAM | — | 576 kB |
| Non-Volatile Memory | — | ROM (576 B, bootstrap) |
| I/O Voltage | — | 3.30 V |
| Core Voltage | — | [DATA_NEEDED: core voltage level] |
| DMA Channels | — | 6 |
| Barrel Shifter | — | Yes (hardware) |
| Serial Interfaces | — | Host Interface, SSI, SCI |
| Addressing Range | — | 24-bit |
| Input/Output Logic | — | TTL compatible |
| Process Technology | — | High-density CMOS |
| Lead-Free / Pb-Free | — | Yes (PBFREE per Mouser listing) |