DSP56321VF200 vs XC56309VF100A So sánh

So sánh chi tiết song song của DSP56321VF200 bằng NXP Semiconductors và XC56309VF100A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
DSP56321VF200 DSP56321VF200 - 24-Bit 200MHz DSP with EFCOP | NXP

DSP56321VF200 - 24-Bit 200MHz DSP with EFCOP | NXP

DSP56321VF200 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DSP56321VF200 XC56309VF100A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Part Number DSP56321VF200 XC56309VF100A
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) NXP Semiconductors (formerly Freescale/Motorola)
Product Type Fixed-Point Digital Signal Processor (DSP) —
DSP Family DSP56300 family, DSP56000 code-compatible —
Core Architecture 24-bit fixed-point, single-cycle engine —
Clock Speed 200 MHz —
On-Chip RAM 576 KB 24 kB
Bootstrap ROM 576 bytes —
Instruction Cache Yes —
Coprocessor Enhanced Filter Coprocessor (EFCOP) —
DMA Channels 6 channels —
Addressing 24-bit address space, barrel shifter —
Interfaces Host Interface, SSI (Synchronous Serial), SCI (Serial Communications) Host Interface, SSI, SCI
I/O Voltage 3.30 V —
Hộp 196-MAPBGA (15 mm x 15 mm, 1 mm pitch, 1.18 mm body height) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +100C (TJ) —
Packaging Tray Tray
Series — DSP563xx
Type — Fixed-Point Digital Signal Processor (DSP)
Data Word Width — 24-bit
Clock Rate — 100 MHz
Throughput — 100 MIPS
Non-Volatile Memory — ROM (576 B)
Hộp / Vỏ — 196-LBGA (MAPBGA 15x15 mm)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (TJ)
Trạng thái RoHS — Compliant (per JLCPCB listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá