DSP56321VF220 vs DSP56321VF275 So sánh
So sánh chi tiết song song của DSP56321VF220 bằng NXP Semiconductors và DSP56321VF275 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
DSP56321VF220 - 24-bit DSP, 220MHz/440MMACS | NXP | MAP-BGA-196
DSP56321VF220 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
DSP56321VF275 - 275MHz 24-Bit Fixed-Point DSP | NXP | 196-MAPBGA
DSP56321VF275 NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DSP56321VF220 | DSP56321VF275 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Product Type | Fixed-Point Digital Signal Processor (DSP) | Fixed-Point Digital Signal Processor |
| DSP Core | DSP56300 family | — |
| Data Word Width | 24-bit | 24-bit |
| Core Frequency | 220 MHz | — |
| Peak Throughput | 440 MMACS (Million Multiply-Accumulates per Second) | — |
| On-Chip RAM | 576 kB | 576 KB |
| On-Chip ROM | 576 B | 576 bytes |
| Instruction Cache | 24-bit × 24-bit | — |
| Program RAM | 24-bit × 24-bit | — |
| DMA Channels | 6 (Six Channel DMA Unit) | 6 |
| Integrated Coprocessor | Enhanced Filter Coprocessor (EFCOP) | — |
| I/O Voltage | 3.30 V | 3.3 V |
| Interfaces | Host Interface, SSI, SCI | — |
| Hộp | 196-MAPBGA (15 mm × 15 mm × 1.18 mm, 1 mm pitch) | 196-MAPBGA (15x15 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Packaging | Tray | Tray |
| Series | — | DSP56300 family |
| Core Clock Speed | — | 275 MHz |
| Instruction Throughput | — | 275 MIPS / 550 MMACS |
| External Address Bus Width | — | 24-bit |
| Communication Interfaces | — | Host Interface, SSI, SCI |
| Coprocessor | — | EFCOP (Enhanced Filter Coprocessor) |
| Core Voltage | — | 1.0-1.2 V (internal regulator) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (lead-free) |