DSP56321VL240 vs DSP56301VF100 So sánh
So sánh chi tiết song song của DSP56321VL240 bằng NXP Semiconductors và DSP56301VF100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
DSP56321VL240 - 240MHz 24-Bit DSP, 196-MAPBGA | NXP Semiconductors
DSP56321VL240 ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
DSP56301VF100 - 100MHz 24-bit Fixed-Point DSP, 252-MAPBGA | NXP
DSP56301VF100 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DSP56321VL240 | DSP56301VF100 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Obsolete |
| Product Type | Fixed-Point Digital Signal Processor (DSP) | — |
| Core Architecture | DSP56300 family (DSP56000 code-compatible) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 24 bit | — |
| Tần số xung maksimum | 240 MHz | — |
| On-Chip RAM | 576 kB | 24 kB |
| Non-Volatile Memory | ROM (576 B, bootstrap) | — |
| I/O Voltage | 3.30 V | 3.30 V |
| Core Voltage | [DATA_NEEDED: core voltage level] | — |
| Instruction Cache | Yes (24-bit instruction cache) | — |
| DMA Channels | 6 | — |
| Barrel Shifter | Yes (hardware) | — |
| Serial Interfaces | Host Interface, SSI, SCI | SSI (Synchronous Serial Interface), SCI (Serial Communication Interface) |
| Addressing Range | 24-bit | — |
| Input/Output Logic | TTL compatible | — |
| Process Technology | High-density CMOS | — |
| Hộp | 196-MAPBGA (15 x 15 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / Pb-Free | Yes (PBFREE per Mouser listing) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per ETEI comparison data) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Type | — | Fixed-Point Digital Signal Processor |
| Family | — | DSP56300 (DSP563XX series) |
| Core Clock Speed | — | 100 MHz |
| Instruction Throughput | — | 100 MIPS / 100 MMACS |
| Data Word Width | — | 24 bits (parallel X and Y data paths) |
| On-Chip ROM (Non-Volatile) | — | 9 kB |
| Host Interface | — | Yes |
| Timers | — | Triple Timer block |
| Hộp / Vỏ | — | 252-MAPBGA (21 x 21 mm) |
| Packaging | — | Tray |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |