DSP56F826BU80E vs DSP56F827FG80E So sánh

So sánh chi tiết song song của DSP56F826BU80E bằng NXP Semiconductors và DSP56F827FG80E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
DSP56F826BU80E DSP56F826BU80E - 16-Bit 80MHz DSC 64KB Flash | NXP

DSP56F826BU80E - 16-Bit 80MHz DSC 64KB Flash | NXP

DSP56F826BU80E ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
DSP56F827FG80E DSP56F827FG80E - 16-Bit DSC 80MHz 128KB Flash | NXP

DSP56F827FG80E - 16-Bit DSC 80MHz 128KB Flash | NXP

DSP56F827FG80E ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DSP56F826BU80E DSP56F827FG80E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Core 56800E (16-bit) 56800 (56F8xx family)
Core Frequency 80 MHz 80 MHz
Performance 40 MIPS 40 MIPS at 80 MHz
Program Memory 64KB (32K x 16) Flash —
RAM Size 4.5K x 16 —
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit —
Number of I/O 46 —
Timers Quad Timer Quad Timer
Oscillator Type External (4 MHz crystal with PLL) —
Serial Interfaces SCI, SPI, SSI —
Debug Interface JTAG/OnCE JTAG / OnCE Debug Programming Interface
I/O Tolerance 5V-tolerant, TTL-compatible inputs —
Process Technology High-density CMOS —
Hộp 100-LQFP (14 x 14 mm) 128-LQFP (14 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] [DATA_NEEDED: Supply voltage range]
Core Size — 16-bit
Program Flash — 128KB (64K x 16)
Program RAM — [DATA_NEEDED: Program RAM size]
Data RAM — [DATA_NEEDED: Data RAM size]
Data Flash — [DATA_NEEDED: Data Flash size]
Oscillator — 4 MHz crystal oscillator with PLL (integrated pre- and post-scalers)
ADC — Dual Analog to Digital Converters
Communications Interfaces — SCI, SPI, SSI
Other Peripherals — Time-of-Day module, GPIO, hardware DO and REP loops
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá