DSP56F827FG80E vs MC56F8345MFGE So sánh

So sánh chi tiết song song của DSP56F827FG80E bằng NXP Semiconductors và MC56F8345MFGE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
DSP56F827FG80E DSP56F827FG80E - 16-Bit DSC 80MHz 128KB Flash | NXP

DSP56F827FG80E - 16-Bit DSC 80MHz 128KB Flash | NXP

DSP56F827FG80E ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC56F8345MFGE MC56F8345MFGE - 16-bit DSC 56800E 60MHz 128KB Flash | NXP

MC56F8345MFGE - 16-bit DSC 56800E 60MHz 128KB Flash | NXP

MC56F8345MFGE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DSP56F827FG80E MC56F8345MFGE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers DSP
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core 56800 (56F8xx family) —
Core Size 16-bit 16-bit
Core Frequency 80 MHz —
Performance 40 MIPS at 80 MHz —
Program Flash 128KB (64K x 16) —
Program RAM [DATA_NEEDED: Program RAM size] —
Data RAM [DATA_NEEDED: Data RAM size] —
Data Flash [DATA_NEEDED: Data Flash size] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply voltage range] [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Oscillator 4 MHz crystal oscillator with PLL (integrated pre- and post-scalers) —
ADC Dual Analog to Digital Converters —
Timers Quad Timer —
Communications Interfaces SCI, SPI, SSI —
Debug Interface JTAG / OnCE Debug Programming Interface —
Other Peripherals Time-of-Day module, GPIO, hardware DO and REP loops —
Hộp 128-LQFP (14 x 20 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái vòng đời End of Life (per NXP product page) NRND (Not Recommended for New Designs)
Core Processor — 56800E (16-bit DSC)
Tần số xung maksimum — 60 MHz
Program Memory Size — 128KB (64K x 16) Flash
Program Memory Type — Flash
Product Series — 56F8xxx (56800E)
ADC Resolution — 12 bit
Package Type — 128-LQFP (14 x 20 mm)
Number of Terminals — 128
Terminal Form — Gull Wing
Package Code — LFQFP
Temperature Grade — Automotive
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RAM Size — [DATA_NEEDED: on-chip RAM size]
Trạng thái RoHS — Compliant (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá