DSPA56371AF180 vs DSPB56374AFC So sánh
So sánh chi tiết song song của DSPA56371AF180 bằng NXP Semiconductors và DSPB56374AFC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
DSPA56371AF180 - 24-bit Audio DSP, 180MHz, 80-LQFP | NXP
DSPA56371AF180 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
DSPB56374AFC - 150 MIPS 24-bit Audio DSP, 80-LQFP | NXP
DSPB56374AFC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DSPA56371AF180 | DSPB56374AFC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Product Type | Audio Digital Signal Processor (DSP) | — |
| Core Architecture | DSP56300 (24-bit fixed-point) | 24-bit fixed-point DSP56300 |
| Core Clock Speed | 180 MHz | — |
| Throughput | 180 MIPS | — |
| Data Width | 24-bit | 24-bit |
| Instruction Word Width | 24-bit | — |
| Hộp | 80-pin LQFP (LQFP-80) | 80-LQFP (14x14 mm) |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Package Code | QFP | — |
| Package Shape | Square | — |
| Peak Reflow Temperature | 260 C | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core and I/O supply voltage] | — |
| On-chip Memory | [DATA_NEEDED: program/data RAM and ROM size] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Firmware Variant | Masked-ROM Symphony audio (A suffix) | — |
| Speed Grade | AF (180 MHz) | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Part Family | — | DSP56300 / Symphony Audio DSP |
| Instruction Width | — | 24-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 150 MHz |
| Performance | — | 150 MIPS |
| On-Chip ROM | — | 84 kB |
| On-Chip RAM | — | 54 kB |
| Addressing Range | — | 24-bit |
| Packaging | — | Tray |
| Interfaces | — | Host Interface, I2C, SAI, SPI |
| Core Voltage | — | 1.25 V (internal) |
| I/O Voltage | — | 3.3 V |
| Automotive Qualified | — | Yes (per NXP/Mouser listing) |
| Trạng thái vòng đời | — | End-of-Life / Last Time Buy (per NXP product page) |