DSPB56362AG120 vs DSPB56364AF100 So sánh
So sánh chi tiết song song của DSPB56362AG120 bằng NXP Semiconductors và DSPB56364AF100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
DSPB56362AG120 - 24-bit Audio DSP, 120MHz, 144-LQFP | NXP
DSPB56362AG120 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
DSPB56364AF100 - 24-bit Audio DSP, 100MHz, 100-LQFP | NXP
DSPB56364AF100 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DSPB56362AG120 | DSPB56364AF100 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Architecture | DSP56300 (56000 family) | 24-bit fixed-point Harvard, single-issue 3-stage pipeline |
| Bề rộng đường dữ liệu | 24 bit | 24 bit |
| Core Clock Frequency | 120 MHz | 100 MHz |
| Processing Throughput | 120 MIPS | — |
| Instruction Type | Fixed-Point | — |
| Program Memory Type | ROM | — |
| On-Chip Memory | [DATA_NEEDED: exact RAM/ROM size in KB] | — |
| Audio Interfaces | ESAI, SSI (I2S / Sony-Philips compatible) | — |
| Host Interface | Yes (parallel HI port) | — |
| Debug Port | JTAG / OnCE | — |
| Hộp | 144-LQFP (20x20 mm) | 100-LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Core Voltage | 1.6 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temp grade] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (LEAD FREE per NXP product page) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Part Number | — | DSPB56364AF100 |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Part Family | — | DSP56300 family (DSP56364) |
| Product Type | — | Audio Digital Signal Processor (DSP) |
| Program Memory Width | — | 24 bit |
| On-chip Memory | — | Program and data RAM/ROM (per datasheet) |
| DMA Channels | — | 6 |
| Coprocessors | — | Enhanced Filter Coprocessor (EFCO) |
| Lead Finish | — | Pb-Free |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: core and I/O supply voltage] |
| Target Applications | — | Dolby Pro Logic A/V receivers, TV/mini-system audio, automotive audio, portable audio |
| Instruction Set | — | DSP56000/DSP56300 family ISA |
| Addressing Modes | — | Modulo, reverse-carry, bit-reversed (for FFT) |