DSPB56362AG120 vs DSPB56366AG120 So sánh
So sánh chi tiết song song của DSPB56362AG120 bằng NXP Semiconductors và DSPB56366AG120 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
DSPB56362AG120 - 24-bit Audio DSP, 120MHz, 144-LQFP | NXP
DSPB56362AG120 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DSPB56362AG120 | DSPB56366AG120 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Core Architecture | DSP56300 (56000 family) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 24 bit | 24-bit |
| Core Clock Frequency | 120 MHz | — |
| Processing Throughput | 120 MIPS | — |
| Instruction Type | Fixed-Point | — |
| Program Memory Type | ROM | — |
| On-Chip Memory | [DATA_NEEDED: exact RAM/ROM size in KB] | — |
| Audio Interfaces | ESAI, SSI (I2S / Sony-Philips compatible) | ESSI, SCI, S/PDIF receiver, GPIO |
| Host Interface | Yes (parallel HI port) | — |
| Debug Port | JTAG / OnCE | — |
| Hộp | 144-LQFP (20x20 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Core Voltage | 1.6 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temp grade] | -40C to +85C |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (LEAD FREE per NXP product page) | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Series | — | DSPB56xxx |
| Core Type | — | 24-bit Audio DSP (DSP56366 core) |
| Core Clock Speed | — | 120 MHz |
| Performance | — | 120 MIPS |
| On-Chip ROM | — | 240 kB |
| On-Chip RAM | — | 69 kB |
| Hộp / Vỏ | — | 144-LQFP (20 x 20 mm) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.8V core / 3.3V I/O (typical) |
| Debug Interface | — | JTAG / OnCE |
| Lead Free / RoHS | — | Lead Free, RoHS compliant |
| Packaging | — | Tray |
| Type | — | Audio Processor (DSP) |