DSPB56374AFC vs DSPB56374AF So sánh
So sánh chi tiết song song của DSPB56374AFC bằng NXP Semiconductors và DSPB56374AF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
DSPB56374AFC - 150 MIPS 24-bit Audio DSP, 80-LQFP | NXP
DSPB56374AFC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DSPB56374AFC | DSPB56374AF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Part Family | DSP56300 / Symphony Audio DSP | — |
| Core Architecture | 24-bit fixed-point DSP56300 | — |
| Instruction Width | 24-bit | — |
| Data Width | 24-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 150 MHz | — |
| Performance | 150 MIPS | — |
| On-Chip ROM | 84 kB | — |
| On-Chip RAM | 54 kB | 54 kB |
| Addressing Range | 24-bit | — |
| Hộp | 80-LQFP (14x14 mm) | 80-LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Interfaces | Host Interface, I2C, SAI, SPI | Host Interface, I2C, SAI, SPI |
| Core Voltage | 1.25 V (internal) | 1.25 V |
| I/O Voltage | 3.3 V | 3.30 V |
| Automotive Qualified | Yes (per NXP/Mouser listing) | — |
| Trạng thái vòng đời | End-of-Life / Last Time Buy (per NXP product page) | — |
| Product Type | — | Audio Digital Signal Processor (DSP) |
| Core | — | DSP56K / Symphony (DSP56300 family) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 24 bit |
| Core Clock Rate | — | 150 MHz |
| Non-Volatile Memory | — | 84 kB ROM |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (TA) |
| Series | — | DSP56K / Symphony |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (PB-FREE) |
| Part Status | — | Obsolete (last distributor stock via Rochester Electronics / Heisener) |