DSPB56720AG vs DSPB56720CAG So sánh

So sánh chi tiết song song của DSPB56720AG bằng NXP Semiconductors và DSPB56720CAG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
DSPB56720AG DSPB56720AG - Dual-Core 200MHz Audio DSP | NXP | Audio Processor

DSPB56720AG - Dual-Core 200MHz Audio DSP | NXP | Audio Processor

DSPB56720AG ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
DSPB56720CAG DSPB56720CAG - 200MHz Multi-Core Audio DSP | NXP | 144-LQFP

DSPB56720CAG - 200MHz Multi-Core Audio DSP | NXP | 144-LQFP

DSPB56720CAG ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DSPB56720AG DSPB56720CAG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Type Audio Processor Digital Signal Processor (DSP) Audio Processor DSP (Symphony DSP56720)
Core Clock Frequency 200 MHz —
Data Width 24-bit —
Series Symphony DSP56720/DSP56721 —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing Gull Wing
Package Shape Square —
Interfaces I2C, SPI Host Interface, I2C, SAI, SPI
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Temperature Grade Commercial Industrial
Lead Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Trạng thái RoHS Compliant —
Number of Terminals 144 144
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] [DATA_NEEDED: supply voltage]
Core Frequency — 200 MHz
Number of Cores — Multi-core (DSP5672x family)
On-Chip RAM — 744 kB
Non-Volatile Memory — External
Hộp / Vỏ — 144-LQFP (20x20 mm)
Package Code — LFQFP, Square
Packaging — Tray
Process Technology — CMOS
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá