DSPC56371AF180 vs DSPB56371AF150 So sánh

So sánh chi tiết song song của DSPC56371AF180 bằng NXP Semiconductors và DSPB56371AF150 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
DSPC56371AF180 DSPC56371AF180 - 180MHz 24-bit Audio DSP, 264KB RAM | NXP

DSPC56371AF180 - 180MHz 24-bit Audio DSP, 264KB RAM | NXP

DSPC56371AF180 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
DSPB56371AF150 DSPB56371AF150 - 24-Bit 150MHz Audio DSP | NXP

DSPB56371AF150 - 24-Bit 150MHz Audio DSP | NXP

DSPB56371AF150 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DSPC56371AF180 DSPB56371AF150
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Device Type Digital Signal Processor (Audio DSP) —
Core Family DSP56300 (24-bit fixed-point) —
Core Clock Frequency 180 MHz 150 MHz
Performance 81 MIPS —
On-Chip RAM 264 KB —
Non-Volatile Memory ROM 384 KB —
Core Supply Voltage 1.25 V (typical) —
I/O Supply Voltage 3.3 V —
Audio Interfaces SAI, ESSI/ESAI, I2S, TDM —
Host Interface HDI08 (8-bit host port) —
Serial Interfaces I2C, SPI —
Hộp LQFP-80 (14x14 mm) 80-LQFP (14x14 mm), QFP80 square, 0.65 mm pitch (gull-wing terminals)
Số lượng chân 80 —
Terminal Form GULL WING —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
JESD-609 Code e3 (Matte Tin, lead-free) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per verified distributor data) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core — DSP56000 (56000) 24-bit fixed-point
Product Series — DSP56371 (DSPB371)
Processing Performance — 150 MIPS
Bề rộng đường dữ liệu — 24 bit
Number Type — Fixed-Point
Application Target — Audio Processor (AV receivers, home theater, automotive audio)
Audio Decoder Support — Dolby, THX, DTS surround decoders
Number of Terminals — 80
Packaging — Tray
Manufacturer Status — End of Life (replacement/PCN documentation available via NXP)
Program Memory — [DATA_NEEDED: Program Memory size]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature range]
I/O Count — [DATA_NEEDED: number of I/O]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá