DWM1000 vs DWM3000TR13 So sánh
So sánh chi tiết song song của DWM1000 bằng Qorvo và DWM3000TR13 bằng Qorvo. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DWM1000 | DWM3000TR13 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Qorvo | Qorvo |
| Danh mục | RF Modules | RF Transceivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | IEEE 802.15.4-2011 UWB Transceiver Module | UWB Transceiver Module |
| Base Transceiver IC | DW1000 | — |
| Frequency Range | 3.5 GHz to 6.5 GHz | 6.25 GHz to 8.25 GHz |
| Modulation | IR-UWB (Impulse Radio Ultra-Wideband) | — |
| Tốc độ dữ liệu | Up to 6.8 Mbps (also 110 kbps, 850 kbps) | Up to 6.8 Mbps |
| Ranging Precision | 10 cm | — |
| Điện áp cung cấp | 2.8 V to 3.6 V | [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range] |
| Receive Current | 64 mA | — |
| Transmit Current | [DATA_NEEDED: Transmit Current] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Antenna | Integrated, Chip | Integrated Ceramic Patch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (SMD), castellated | Surface Mount |
| Standard Compliance | IEEE 802.15.4-2011 UWB (802.15.4a) | — |
| Crystal Accuracy | +/- 2 ppm (with runtime temperature trimming) | — |
| Interfaces | SPI, GPIO | — |
| Positioning Systems | Two-Way Ranging (TWR), TDOA | — |
| Module Dimensions | [DATA_NEEDED: Module Dimensions] | — |
| Hardware Version Note | DWM1000 V2 (since July 2020, per PCN019) | — |
| Base IC | — | Qorvo DW3110 |
| Location Accuracy | — | 10 cm |
| Ranging Methods | — | Two-way ranging (TWR), TDoA |
| Protocols | — | IEEE 802.15.4, 802.15.4z, Zigbee ecosystem, FiRa PHY/MAC compliant |
| Interoperability | — | Apple U1 & U2, FiRa-compliant devices |
| Hộp | — | SMD Module with ceramic patch antenna |
| Compatibility | — | Pin and size compatible with Qorvo DWM1000; channel 5 compatible with DWM1000 |
| Giao diện | — | SPI (host interface) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |
| Reel Packaging | — | TR13 tape and reel suffix |