DWM1000SR vs DWM1000 So sánh

So sánh chi tiết song song của DWM1000SR bằng Qorvo và DWM1000 bằng Qorvo. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DWM1000SR DWM1000
Thương hiệu Qorvo Qorvo
Danh mục RF Modules RF Modules
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type UWB Transceiver Module IEEE 802.15.4-2011 UWB Transceiver Module
Base IC Decawave DW1000 —
Standard IEEE 802.15.4-2011 UWB —
Frequency Range 3.5 GHz to 6.5 GHz 3.5 GHz to 6.5 GHz
Number of Channels 6 UWB channels —
Maximum Data Rate 6.8 Mbps —
Positioning Accuracy 10 cm —
Ranging Topologies Two-way ranging (TWR), TDOA —
Giao diện SPI —
Điện áp cung cấp 2.8 V to 3.6 V 2.8 V to 3.6 V
Antenna Integrated Integrated, Chip
Integrated Functions Antenna, RF circuitry, power management, clock circuitry —
On-Chip Monitoring Voltage and temperature monitors —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD), castellated
Package Type Castellated SMD module —
Trạng thái RoHS Compliant —
Base Transceiver IC — DW1000
Modulation — IR-UWB (Impulse Radio Ultra-Wideband)
Tốc độ dữ liệu — Up to 6.8 Mbps (also 110 kbps, 850 kbps)
Ranging Precision — 10 cm
Receive Current — 64 mA
Transmit Current — [DATA_NEEDED: Transmit Current]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Standard Compliance — IEEE 802.15.4-2011 UWB (802.15.4a)
Crystal Accuracy — +/- 2 ppm (with runtime temperature trimming)
Interfaces — SPI, GPIO
Positioning Systems — Two-Way Ranging (TWR), TDOA
Module Dimensions — [DATA_NEEDED: Module Dimensions]
Hardware Version Note — DWM1000 V2 (since July 2020, per PCN019)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá