E180-ZG120B vs E180-ZG120A So sánh
So sánh chi tiết song song của E180-ZG120B bằng EBYTE và E180-ZG120A bằng EBYTE. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | E180-ZG120B | E180-ZG120A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | EBYTE | EBYTE |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Module Type | ZigBee 3.0 SMD Module (Transceiver + SoC) | ZigBee 3.0 / IEEE 802.15.4 RF module |
| RF Chipset | Silicon Labs EFR32MG1B | — |
| Core Architecture | 32-bit ARM Cortex-M4 | — |
| Operating Frequency | 2.4 GHz (2.4 to 2.4835 GHz ISM band) | — |
| Wireless Protocol | ZigBee 3.0, IEEE 802.15.4 | — |
| Transmit Power | 19 dBm typical (135 mA peak) | — |
| Receive Current | 10 mA typical | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V DC | [DATA_NEEDED: VDD range in V] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | [DATA_NEEDED: operating temperature in C] |
| Range (line-of-sight) | 1.3 km with IPEX antenna | — |
| Host Interface | UART (AT command + transparent mode) | — |
| Package / Dimensions | SMD, 18 x 11.5 mm | — |
| Antenna | IPEX / U.FL connector (external) | Integrated PCB antenna |
| GPIO | Multi-GPIO accessible via UART/AT | — |
| Modulation | O-QPSK (IEEE 802.15.4 DSSS) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (castellated pads) | Surface Mount (SMD) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Chip Platform | — | Silicon Labs EFR32MG1B "Mighty Gecko" (EFR32MG1B232F256GM48) |
| Operating Frequency Band | — | 2.4 GHz (2400-2483.5 MHz) |
| Protocol Support | — | ZigBee 3.0, IEEE 802.15.4 |
| Transmit Output Power | — | +20 dBm (100 mW) |
| Receiver Sensitivity | — | [DATA_NEEDED: receiver sensitivity in dBm] |
| Line-of-Sight Range | — | Approximately 1 km |
| Standby / Sleep Current | — | [DATA_NEEDED: standby current in uA] |
| Package Dimensions | — | 17.5 x 28.7 mm SMD |
| GPIO / Interface | — | Castellated edge pads, GPIO, USART, I2C, ADC |
| Certifications | — | CE, FCC, RoHS |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | — | Yes (RoHS compliant) |