EFM32G200F16-QFN32T vs EFM32G200F16-QFN32 So sánh

So sánh chi tiết song song của EFM32G200F16-QFN32T bằng Silicon Labs và EFM32G200F16-QFN32 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
EFM32G200F16-QFN32T EFM32G200F16-QFN32T - 32MHz ARM Cortex-M3 MCU, 16kB Flash | Silicon Labs

EFM32G200F16-QFN32T - 32MHz ARM Cortex-M3 MCU, 16kB Flash | Silicon Labs

EFM32G200F16-QFN32T ✓ Hoạt động
Silicon Labs
EFM32G200F16-QFN32 EFM32G200F16-QFN32 - 32MHz ARM Cortex-M3 16KB Flash MCU | Silicon Labs

EFM32G200F16-QFN32 - 32MHz ARM Cortex-M3 16KB Flash MCU | Silicon Labs

EFM32G200F16-QFN32 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EFM32G200F16-QFN32T EFM32G200F16-QFN32
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer Silicon Labs (formerly Energy Micro) —
Series EFM32 Gecko EFM32 Gecko
Core ARM Cortex-M3 (32-bit RISC) ARM Cortex-M3
Maximum CPU Frequency 32 MHz 32 MHz
Core Performance 1.25 Dhrystone MIPS/MHz —
Flash Memory 16 kB (16K x 8) 16 kB
SRAM 8 kB —
Supply Voltage (Vdd) 1.98 V to 3.8 V —
Digital I/O Pins 24 24
Timers 2 x 16-bit 2 x 16-bit
Hardware AES Accelerator No (AES not present on F16 non-AES variant) —
Hộp 32-pin QFN (6x6 mm) with exposed pad 32-QFN, 6 x 6 mm, exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (per Silicon Labs product page) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Processor Architecture — 32-bit
RAM — 8 kB
Supply Voltage Range — 1.98 V to 3.8 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to 85 °C
Microcontroller Type — ARM 32-bit MCU
Analog ADC — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]
Analog DAC — [DATA_NEEDED: DAC resolution and channel count]
Data Converter — 4 x 12-bit ADC and 1 x 12-bit DAC
Oscillator — Internal
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá