EFM32G200F64-QFN32 vs EFM32G200F16-QFN32 So sánh
So sánh chi tiết song song của EFM32G200F64-QFN32 bằng Silicon Labs và EFM32G200F16-QFN32 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
EFM32G200F64-QFN32 - 32MHz Cortex-M3 MCU, 64KB Flash | Silicon Labs
EFM32G200F64-QFN32 ✓ Hoạt độngSilicon Labs
EFM32G200F16-QFN32 - 32MHz ARM Cortex-M3 16KB Flash MCU | Silicon Labs
EFM32G200F16-QFN32 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EFM32G200F64-QFN32 | EFM32G200F16-QFN32 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core | ARM Cortex-M3 (32-bit) | ARM Cortex-M3 |
| Series | EFM32 Gecko | EFM32 Gecko |
| Manufacturer | Silicon Labs (originally Energy Micro) | — |
| Maximum Clock Speed | 32 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB (64K x 8) | 16 kB |
| RAM | 16 KB | 8 kB |
| Digital I/O Pins | 24 | 24 |
| Timers | 2 x 16-bit | 2 x 16-bit |
| Supply Voltage (Vdd) | 1.98 V to 3.8 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial vs extended grade temp range] | -40 °C to 85 °C |
| Hộp | 32-QFN (6x6 mm) | 32-QFN, 6 x 6 mm, exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Wake-up Interrupt Controller (WIC) | Yes | — |
| Memory Protection Unit (MPU) | Yes (up to 8 segments) | — |
| Energy Modes | EM0-EM4 (multiple low-power modes) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] | — |
| Processor Architecture | — | 32-bit |
| Maximum CPU Frequency | — | 32 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.98 V to 3.8 V |
| Microcontroller Type | — | ARM 32-bit MCU |
| Analog ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] |
| Analog DAC | — | [DATA_NEEDED: DAC resolution and channel count] |
| Data Converter | — | 4 x 12-bit ADC and 1 x 12-bit DAC |
| Oscillator | — | Internal |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] |