EFM32G232F128-QFP64 vs EFM32G232F128G-E-QFP64R So sánh

So sánh chi tiết song song của EFM32G232F128-QFP64 bằng Silicon Labs và EFM32G232F128G-E-QFP64R bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
EFM32G232F128G-E-QFP64R EFM32G232F128G-E-QFP64R - 32MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Silicon Labs

EFM32G232F128G-E-QFP64R - 32MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Silicon Labs

EFM32G232F128G-E-QFP64R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EFM32G232F128-QFP64 EFM32G232F128G-E-QFP64R
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M3 (32-bit) ARM Cortex-M3 (32-bit)
Maximum CPU Speed 32 MHz —
Program Memory (Flash) 128 kB (128K x 8) 128 KB (128K x 8)
RAM 16 kB 16 KB
Digital I/O Pins 53 —
Timers 3 x 16-bit —
Supply Voltage (Vdd) 1.98 V to 3.8 V 1.98 V to 3.8 V
Hộp 64-TQFP (10x10 mm) 64-TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Connectivity I2C, IrDA, SmartCard, SPI, UART/USART —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT —
Data Converters 12-bit ADC —
Oscillator Internal low/high frequency oscillator —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40 C to +85 C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — EFM32 Gecko
Series — EFM32G232
Maximum CPU Clock — 32 MHz
AES Hardware Accelerator — Yes (AES-128)
I/O Pins — 53
ADC — 12-bit SAR
DMA Channels — 8
Operational Amplifiers — 3 (on-chip)
Analog Comparators — 2
LCD Controller — Yes (up to 8x36 segments)
LESENSE — Yes (Low Energy Sensor Interface)
Stop Mode Current (RTC running) — 0.6 uA typical
Run Mode Current — 180 uA/MHz
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá