EFM32G232F128G-E-QFP64R vs EFM32LG842F256G-F-QFP64 So sánh
So sánh chi tiết song song của EFM32G232F128G-E-QFP64R bằng Silicon Labs và EFM32LG842F256G-F-QFP64 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
EFM32G232F128G-E-QFP64R - 32MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Silicon Labs
EFM32G232F128G-E-QFP64R ✓ Hoạt độngSilicon Labs
EFM32LG842F256G-F-QFP64 - 256KB Flash ARM Cortex-M3 MCU | Silicon Labs
EFM32LG842F256G-F-QFP64 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EFM32G232F128G-E-QFP64R | EFM32LG842F256G-F-QFP64 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M3 (32-bit) | ARM Cortex-M3 (32-bit) |
| Family | EFM32 Gecko | — |
| Series | EFM32G232 | — |
| Maximum CPU Clock | 32 MHz | 48 MHz |
| Program Memory (Flash) | 128 KB (128K x 8) | — |
| RAM | 16 KB | 32 kB |
| AES Hardware Accelerator | Yes (AES-128) | AES-128 |
| Supply Voltage (Vdd) | 1.98 V to 3.8 V | — |
| I/O Pins | 53 | — |
| ADC | 12-bit SAR | 12-bit |
| DMA Channels | 8 | — |
| Operational Amplifiers | 3 (on-chip) | — |
| Analog Comparators | 2 | — |
| LCD Controller | Yes (up to 8x36 segments) | — |
| LESENSE | Yes (Low Energy Sensor Interface) | — |
| Stop Mode Current (RTC running) | 0.6 uA typical | — |
| Run Mode Current | 180 uA/MHz | 211 uA/MHz |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40C to +85C (industrial grade -F) |
| Hộp | 64-TQFP (10x10 mm) | 64-TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Flash Memory | — | 256 kB |
| Supply Voltage (Vcc/Vdd) | — | 1.85 V to 3.8 V |
| Digital I/O Pins | — | 53 |
| Timer/Counter | — | 4 x 16-bit |
| LCD Driver | — | Yes (integrated) |
| Stop Mode Current | — | 0.65 uA (typical) |