EFM32G232F64-QFP64 vs EFM32G232F128-QFP64 So sánh

So sánh chi tiết song song của EFM32G232F64-QFP64 bằng Silicon Labs và EFM32G232F128-QFP64 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
EFM32G232F64-QFP64 EFM32G232F64-QFP64 - 32MHz Cortex-M3 64KB Flash MCU | Silicon Labs

EFM32G232F64-QFP64 - 32MHz Cortex-M3 64KB Flash MCU | Silicon Labs

EFM32G232F64-QFP64 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EFM32G232F64-QFP64 EFM32G232F128-QFP64
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 —
Maximum CPU Frequency 32 MHz —
Bit Width 32-bit —
Flash Memory Size 64 kB (64K x 8) —
RAM Size 16 kB —
Digital I/O Pins 53 53
Timer Counters 3 x 16-bit timers —
Supply Voltage Range 1.98 V to 3.8 V —
Series EFM32 Gecko —
Hộp 64-TQFP (10 x 10 mm) 64-TQFP (10x10 mm)
Số lượng chân 64 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Security Feature AES hardware encryption support —
Low Power Modes Sleep mode, stop mode, fast wake-up —
Wake-Up Interrupt Controller Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
RoHS Compliance Compliant —
REACH Compliance Compliant —
AEC-Q100 Qualification Not applicable —
Lead-Free Status Yes —
PCB Footprint 10 x 10 mm TQFP-64 —
Core — ARM Cortex-M3 (32-bit)
Maximum CPU Speed — 32 MHz
Program Memory (Flash) — 128 kB (128K x 8)
RAM — 16 kB
Timers — 3 x 16-bit
Supply Voltage (Vdd) — 1.98 V to 3.8 V
Connectivity — I2C, IrDA, SmartCard, SPI, UART/USART
Peripherals — Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT
Data Converters — 12-bit ADC
Oscillator — Internal low/high frequency oscillator
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá