EFM32G840F64-QFN64 vs EFM32G840F32-QFN64 So sánh

So sánh chi tiết song song của EFM32G840F64-QFN64 bằng Silicon Labs và EFM32G840F32-QFN64 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
EFM32G840F64-QFN64 EFM32G840F64-QFN64 - 32MHz Cortex-M3 MCU | Silicon Labs

EFM32G840F64-QFN64 - 32MHz Cortex-M3 MCU | Silicon Labs

EFM32G840F64-QFN64 ✓ Hoạt động
Silicon Labs
EFM32G840F32-QFN64 EFM32G840F32-QFN64 - 32MHz Cortex-M3 MCU | Silicon Labs

EFM32G840F32-QFN64 - 32MHz Cortex-M3 MCU | Silicon Labs

EFM32G840F32-QFN64 Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EFM32G840F64-QFN64 EFM32G840F32-QFN64
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Product Type 32-bit ARM Cortex-M3 microcontroller —
CPU Maximum Frequency 32 MHz —
Flash Memory 64 kB 32 kB
RAM 16 kB —
Digital I/O Pins 56 pins 56
Timer Count 3 x 16-bit timers —
Supply Voltage Range 1.98 V to 3.8 V —
Hộp 64-QFN, 9 mm x 9 mm 64-QFN (9 x 9 mm) with exposed pad
Package Type QFN surface-mount package with exposed pad —
Core ARM Cortex-M3 ARM Cortex-M3
Series EFM32 Gecko —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Số lượng chân 64 pins —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Architecture — 32-bit RISC
Maximum Clock Speed — 32 MHz
RAM Memory — 8 kB
Timers — 3 x 16-bit timers
Điện áp cung cấp — 1.98 V to 3.8 V
Nominal Supply Levels — 2.5 V / 3.3 V
Product Family — EFM32 Gecko
Low-Power Features — Low-energy techniques and energy-saving modes
Wake-Up Behavior — Fast wake-up from energy-saving modes
Max Operating Temperature — 85 C
MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Operating Voltage Temperature Range — [DATA_NEEDED: complete operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá