EFM32GG230F1024G-E-QFN64 vs EFM32G840F64-QFN64 So sánh
So sánh chi tiết song song của EFM32GG230F1024G-E-QFN64 bằng Silicon Labs và EFM32G840F64-QFN64 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
EFM32GG230F1024G-E-QFN64 - 48MHz ARM Cortex-M3 MCU, 1MB Flash | Silicon Labs
EFM32GG230F1024G-E-QFN64 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EFM32GG230F1024G-E-QFN64 | EFM32G840F64-QFN64 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Silicon Labs | — |
| Series | EFM32 Giant Gecko | EFM32 Gecko |
| Core Processor | ARM Cortex-M3 | — |
| Core Size | 32-Bit Single-Core | — |
| Maximum Clock Speed | 48 MHz | — |
| Program Memory Size (Flash) | 1 MB (1M x 8) | — |
| RAM Size | 128 KB | — |
| Number of I/O Pins | 56 | — |
| Supply Voltage (Vcc/Vdd) | 1.85 V to 3.8 V | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) with Exposed Pad | 64-QFN, 9 mm x 9 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| AES Hardware Encryption | Yes (AES-128/256) | — |
| Timers | 4 x 16-bit | — |
| Stop Mode Current (EM2) | 0.6 uA | — |
| Run Mode Current | 180 uA/MHz | — |
| Connectivity / Peripherals | I2C, SPI, UART, USB, ADC, DAC, GPIO | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Product Type | — | 32-bit ARM Cortex-M3 microcontroller |
| CPU Maximum Frequency | — | 32 MHz |
| Flash Memory | — | 64 kB |
| RAM | — | 16 kB |
| Digital I/O Pins | — | 56 pins |
| Timer Count | — | 3 x 16-bit timers |
| Supply Voltage Range | — | 1.98 V to 3.8 V |
| Package Type | — | QFN surface-mount package with exposed pad |
| Core | — | ARM Cortex-M3 |
| Số lượng chân | — | 64 pins |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |
| Lead-Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |