EFM32GG395F1024G-E-BGA120 vs EFM32LG895F256G-F-BGA120 So sánh
So sánh chi tiết song song của EFM32GG395F1024G-E-BGA120 bằng Silicon Labs và EFM32LG895F256G-F-BGA120 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
EFM32GG395F1024G-E-BGA120 - 48MHz Cortex-M3 MCU, 1MB Flash | Silicon Labs
EFM32GG395F1024G-E-BGA120 ✓ Hoạt độngSilicon Labs
EFM32LG895F256G-F-BGA120 - 32-bit ARM Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Silicon Labs
EFM32LG895F256G-F-BGA120 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EFM32GG395F1024G-E-BGA120 | EFM32LG895F256G-F-BGA120 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M3 | ARM Cortex-M3 |
| Core Architecture | ARM 32-bit | 32-bit RISC |
| CPU Speed | 48 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 1024 kB (1M x 8) | — |
| RAM | 128 kB | 32 KB |
| Supply Voltage (Vdd) | 1.98 V to 3.8 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40C to +85C (industrial grade) |
| Digital I/O Pins | 93 | 93 |
| Hộp | 120-ball BGA (7 x 7 mm) | 120-BGA (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| ADC | 12-bit | 12-bit, 1 Msps |
| DAC | 12-bit | 2 x 12-bit |
| USB | USB 2.0 Full-Speed, device/host/OTG capable | — |
| Crypto Accelerator | AES-128/256, hardware TRNG | — |
| Timers | 4 x 16-bit timer/counter blocks | 4 x 16-bit (plus 16-bit/32-bit RTCC) |
| Connectivity | 4 x USART, 2 x I2C, 2 x SPI, USB | — |
| LCD Controller | Up to 8 x 36 segments | — |
| Debug Interface | Serial Wire Debug (SWD), ETM, SWV | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Family | — | EFM32 Leopard Gecko (EFM32LG) |
| Maximum CPU Frequency | — | 48 MHz |
| Flash Memory | — | 256 KB (256K x 8) |
| Operating Voltage | — | 1.98 V to 3.8 V |
| Communication Interfaces | — | USART, UART, SPI, I2C, USB |
| DMA Channels | — | 12 |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |