EFM32TG108F4-QFN24T vs EFM32TG108F4-QFN24 So sánh

So sánh chi tiết song song của EFM32TG108F4-QFN24T bằng Silicon Labs và EFM32TG108F4-QFN24 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
EFM32TG108F4-QFN24T EFM32TG108F4-QFN24T - 32MHz ARM Cortex-M3 MCU | Silicon Labs

EFM32TG108F4-QFN24T - 32MHz ARM Cortex-M3 MCU | Silicon Labs

EFM32TG108F4-QFN24T ✓ Hoạt động
Silicon Labs
EFM32TG108F4-QFN24 EFM32TG108F4-QFN24 - 32MHz Cortex-M3 MCU | Silicon Labs

EFM32TG108F4-QFN24 - 32MHz Cortex-M3 MCU | Silicon Labs

EFM32TG108F4-QFN24 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EFM32TG108F4-QFN24T EFM32TG108F4-QFN24
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M3 microcontroller 32-bit ARM Cortex-M3 microcontroller
Series Tiny Gecko Tiny Gecko
Maximum CPU Frequency 32 MHz 32 MHz
Core ARM Cortex-M3 —
Flash Memory 4 kB (4K x 8) 4 KB
RAM 2 kB 2 KB
Digital I/O Pins 17 17
Timer Count 2 x 16-bit timers 2 x 16-bit timers
Supply Voltage Range 1.85 V to 3.8 V —
Architecture 32-bit 32-bit RISC
Hộp 24-QFN, 5 x 5 mm 24-QFN, 5x5 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Orderable Packaging Tape & Reel —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
GPIO Type [DATA_NEEDED: GPIO characteristics] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Serial Interfaces [DATA_NEEDED: serial interface details] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Processor Core — ARM Cortex-M3
Điện áp cung cấp — 1.85 V to 3.8 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to 85°C
Wake-Up Features — Fast wake-up and energy-saving modes
Output State Retention — Supported according to manufacturer datasheet search result
On-Chip Regulator Output — DECOUPLE pin; revised behavior noted in manufacturer errata
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá