EFM32TG822F8-QFP48 vs EFM32ZG222F8-QFP48 So sánh
So sánh chi tiết song song của EFM32TG822F8-QFP48 bằng Silicon Labs và EFM32ZG222F8-QFP48 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EFM32TG822F8-QFP48 | EFM32ZG222F8-QFP48 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Hoạt động |
| Processor Core | ARM Cortex-M3 | — |
| Maximum CPU Frequency | 32 MHz | 24 MHz |
| Architecture | 32-bit RISC | — |
| Flash Memory | 8 kB | 8 KB (8K x 8) |
| RAM | 2 kB | 2 KB |
| Digital I/O Pins | 37 pins | 37 pins |
| Timers | 2 x 16-bit timers | — |
| Supply Voltage Range | 1.85 V to 3.8 V | 1.98 V to 3.8 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to 85 °C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 48-TQFP (7 x 7 mm) | 48-pin TQFP (7 x 7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Series | Tiny Gecko | EFM32 Zero Gecko |
| Product Type | ARM Cortex-M3 microcontroller | 32-bit ARM Cortex-M0+ microcontroller |
| Low-Power Features | Fast wake-up times and energy-saving modes | Energy-saving modes and fast wake-up |
| Core Count | Single-core | — |
| Flash Organization | 8K x 8 | — |
| Nominal Supply | 2.5 V / 3.3 V | — |
| Package Pin Count | 48 pins | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| CPU Architecture | — | ARM Cortex-M0+ |
| Timer Count | — | 2 x 16-bit timers |
| AES Hardware Accelerator | — | Present |
| ADC | — | Present |
| Core | — | ARM Cortex-M0+ |
| Programming Interface | — | [DATA_NEEDED: programming interface] |
| RoHS Compliance | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |