EFM32TG840F8-QFN64T vs EFM32TG230F8-QFN64 So sánh

So sánh chi tiết song song của EFM32TG840F8-QFN64T bằng Silicon Labs và EFM32TG230F8-QFN64 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
EFM32TG840F8-QFN64T EFM32TG840F8-QFN64T - 32MHz ARM Cortex-M3 Tiny Gecko MCU | Silicon Labs

EFM32TG840F8-QFN64T - 32MHz ARM Cortex-M3 Tiny Gecko MCU | Silicon Labs

EFM32TG840F8-QFN64T ✓ Hoạt động
Silicon Labs
EFM32TG230F8-QFN64 EFM32TG230F8-QFN64 - 32MHz ARM Cortex-M3 MCU | Silicon Labs

EFM32TG230F8-QFN64 - 32MHz ARM Cortex-M3 MCU | Silicon Labs

EFM32TG230F8-QFN64 [data_needed: lifecycle status]

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EFM32TG840F8-QFN64T EFM32TG230F8-QFN64
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động [DATA NEEDED: Lifecycle Status]
Core ARM Cortex-M3, 32-bit ARM Cortex-M3
Maximum CPU Frequency 32 MHz 32 MHz
Flash Memory 8 KB (8K x 8) 8 KB
RAM 2 KB 2 KB
Digital I/O Pins 56 56
Timers 2 x 16-bit general-purpose timers —
LCD Controller Supports 8 x 20 character LCD —
Security AES hardware encryption accelerator —
Operational Amplifiers 3 on-chip op-amps —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 64-QFN, 9 x 9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Series EFM32 Tiny Gecko Tiny Gecko
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Number of ADC Channels [DATA_NEEDED: ADC channel count] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C instance counts] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance statement] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — ARM Cortex-M3 microcontroller
Architecture — 32-bit RISC
Timer Resources — 2 x 16-bit timers
Điện áp cung cấp — 1.85 V to 3.8 V
Low-Power Features — Low-energy techniques, fast wake-up times, and energy-saving modes
AES Support — AES listed in distributor product data
Operational Amplifier Count — 3 listed in distributor product data
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Status — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá