EFM32ZG210F8-B-QFN32 vs EFM32ZG210F32-QFN32 So sánh
So sánh chi tiết song song của EFM32ZG210F8-B-QFN32 bằng Silicon Labs và EFM32ZG210F32-QFN32 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
EFM32ZG210F8-B-QFN32 - 24MHz 8KB Cortex-M0+ MCU | Silicon Labs
EFM32ZG210F8-B-QFN32 ✓ Hoạt độngSilicon Labs
EFM32ZG210F32-QFN32 - 24MHz Cortex-M0+ 32KB Flash MCU | Silicon Labs
EFM32ZG210F32-QFN32 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EFM32ZG210F8-B-QFN32 | EFM32ZG210F32-QFN32 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 32-bit ARM Cortex-M0+ microcontroller | — |
| Series | EFM32 Zero Gecko | EFM32 Zero Gecko |
| Maximum CPU Frequency | 24 MHz | — |
| Flash Memory | 8 KB (8K x 8) | 32 kB |
| RAM | 2 KB | 4 kB |
| Digital I/O Pins | 24 | 24 |
| Timer Count | 2 x 16-bit timers | — |
| Supply Voltage Range | 1.98 V to 3.8 V | 1.85 V to 3.8 V (single supply) |
| Run Mode Current | 114 uA/MHz | 114 µA/MHz |
| Stop Mode Current | 0.5 uA | 0.5 µA (typical) |
| Processor Core | ARM Cortex-M0+ | — |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Hộp | 32-QFN (6 x 6 mm) | QFN-32 (6x6 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Energy-Saving Modes | Stop and Shutoff operation supported | — |
| Wake-Up Behavior | Fast wake-up from energy-saving modes | — |
| Peripheral Architecture | Autonomous peripherals with analog integration | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH compliance status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 °C to +85 °C |
| Core Processor | — | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Tần số xung maksimum | — | 24 MHz |
| Timers | — | 2 x 16-bit |
| Nominal Supply Rails | — | 2.5 V / 3.3 V |
| ADC | — | Yes (12-bit, on-chip) |
| Hardware Security | — | AES encryption accelerator |
| Bootloader | — | Pre-programmed UART bootloader |
| Device Type | — | ARM Cortex-M0+ 32-bit Microcontroller (MCU) |