EFM8LB11F32ES1-C-QFN24R vs EFM8LB12F64E-C-QFN24 So sánh
So sánh chi tiết song song của EFM8LB11F32ES1-C-QFN24R bằng Silicon Labs và EFM8LB12F64E-C-QFN24 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
EFM8LB11F32ES1-C-QFN24R - 8-bit 72MHz Laser Bee MCU, 32KB Flash | Silicon Labs
EFM8LB11F32ES1-C-QFN24R ✓ Hoạt độngSilicon Labs
EFM8LB12F64E-C-QFN24 - 72MHz 8051 MCU 64KB Flash QFN-24 | Silicon Labs
EFM8LB12F64E-C-QFN24 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EFM8LB11F32ES1-C-QFN24R | EFM8LB12F64E-C-QFN24 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | CIP-51 8051 | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Core Speed | 72 MHz | — |
| Flash Memory | 32 KB (32K x 8) | — |
| RAM | 2.25 KB | 4.25 KB (256 B standard + 4 KB XRAM) |
| ROM Type | Flash | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8-bit | 8-bit |
| Supply Voltage (Vcc/Vdd) | 2.2 V to 3.6 V | — |
| Number of I/O | 20 | — |
| ADC | 12 x 14-bit | 14-bit, 12-channel, up to 900 ksps |
| DAC | 2 x 12-bit | 4 x 12-bit |
| Hộp | 24-QFN (3x3 mm) | 24-pin QFN (3x3 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C (extended industrial, see datasheet) | — |
| Silicon Revision | C (indicated by "C" suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | CIP-51 8051 (pipelined) |
| Maximum CPU Frequency | — | 72 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (64K x 8) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.2 V to 3.6 V |
| Comparators | — | 2 low-current |
| Configurable Logic Units | — | 4 |
| Timers | — | 6 x 16-bit |
| Digital I/O Pins | — | 20 |
| Communication Interfaces | — | UART, SPI, I2C, CAN |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Internal Oscillator Accuracy | — | +/-2% |
| Internal Temperature Sensor Accuracy | — | +/-3 C |