EFM8UB20F64G-B-QFN32 vs EFM8UB20F64G-B-QFN32R So sánh
So sánh chi tiết song song của EFM8UB20F64G-B-QFN32 bằng Silicon Labs và EFM8UB20F64G-B-QFN32R bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
EFM8UB20F64G-B-QFN32 - 48MHz USB 8051 MCU, 64KB Flash | Silicon Labs
EFM8UB20F64G-B-QFN32 ✓ Hoạt độngSilicon Labs
EFM8UB20F64G-B-QFN32R - 48MHz 8051 USB MCU, 64kB Flash | Silicon Labs
EFM8UB20F64G-B-QFN32R ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EFM8UB20F64G-B-QFN32 | EFM8UB20F64G-B-QFN32R |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | CIP-51 (8051-compatible) | — |
| Core Width | 8-bit | — |
| Maximum CPU Clock | 48 MHz | — |
| Flash Size | 64 kB (64K x 8) | — |
| RAM Size | 4 kB XRAM + 256 B internal data RAM | — |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: VDD operating range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (Grade B) | — |
| Digital I/O Pins | 25 | 25 |
| Hộp | 32-pin QFN (5x5 mm) | 32-QFN (5x5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| USB Interface | USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) device, integrated PHY | USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) Device with on-chip transceiver |
| ADC | 10-bit SAR, 200 ksps, 20 channels with differential inputs | 10-bit differential SAR, 20 channels, 200 ksps |
| Timers | 6 x 16-bit | 6 x 16-bit |
| PCA Channels | 5 (PWM/capture) | 5 |
| Analog Comparators | 2 with adjustable reference | 2 with adjustable reference |
| DMA Channels | 4 | — |
| Serial Interfaces | I2C, SPI, UART, USB | — |
| External Memory Interface | Yes (EMIF) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Core Processor | — | CIP-51 8051 (pipelined) |
| Core Size | — | 8-bit |
| Maximum Clock Speed | — | 48 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 64 kB |
| Data RAM (XRAM) | — | 4 kB |
| Operating Temperature Grade | — | -40C to +85C (B grade) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Communication Peripherals | — | I2C, SMBus, SPI, UART/USART, USB |
| Packaging | — | Tape & Reel (1,500/reel) |