EFM8UB20F64G-B-QFN32R vs EFM8UB20F64G-A-QFP48 So sánh
So sánh chi tiết song song của EFM8UB20F64G-B-QFN32R bằng Silicon Labs và EFM8UB20F64G-A-QFP48 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
EFM8UB20F64G-B-QFN32R - 48MHz 8051 USB MCU, 64kB Flash | Silicon Labs
EFM8UB20F64G-B-QFN32R ✓ Hoạt độngSilicon Labs
EFM8UB20F64G-A-QFP48 - 8-bit USB MCU, 64kB Flash | Silicon Labs
EFM8UB20F64G-A-QFP48 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EFM8UB20F64G-B-QFN32R | EFM8UB20F64G-A-QFP48 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | CIP-51 8051 (pipelined) | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Maximum Clock Speed | 48 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 64 kB | — |
| Data RAM (XRAM) | 4 kB | — |
| Hộp | 32-QFN (5x5 mm) | 48-pin TQFP (7x7 mm) |
| Operating Temperature Grade | -40C to +85C (B grade) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.25 V | 2.4 V to 3.6 V |
| Digital I/O Pins | 25 | 40 |
| USB Interface | USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) Device with on-chip transceiver | — |
| ADC | 10-bit differential SAR, 20 channels, 200 ksps | 10-bit differential with EMIF |
| Timers | 6 x 16-bit | — |
| PCA Channels | 5 | 5 |
| Analog Comparators | 2 with adjustable reference | 2 with adjustable reference |
| Communication Peripherals | I2C, SMBus, SPI, UART/USART, USB | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (1,500/reel) | — |
| Core | — | CIP-51 (8051-compatible, 8-bit, pipelined) |
| Maximum CPU Clock | — | 48 MHz |
| Flash Memory | — | 64 kB |
| RAM | — | 4.25 kB (256 B internal + 4 kB XRAM) |
| 16-bit Timers | — | 6 |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed with on-chip transceiver and clock recovery |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |