EP1810LC-45 vs EP1810JC-45 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1810LC-45 bằng Rochester Electronics và EP1810JC-45 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Rochester Electronics
EP1810LC-45 - 900-Gate Classic EPLD, 48 Macro Cells, PLCC-68 | Intel
EP1810LC-45 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1810LC-45 | EP1810JC-45 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Rochester Electronics | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | Altera Classic EPLD | EP1810 (Classic EPLD Family) |
| Device Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Usable Gates | 900 | — |
| Macro Cells | 48 | — |
| Maximum Inputs | 64 | — |
| Maximum Outputs | 48 | — |
| Logic Array Blocks | 4 | — |
| Propagation Delay (tpd) | 45 ns | 45 ns |
| Maximum Operating Frequency | 22.2 MHz | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 5 V (±5%) | — |
| Process Technology | 5 V CMOS EPROM | — |
| Hộp | 68-pin PLCC (J-lead) | PLCC-68 (QCCJ, J-Lead, windowed ceramic) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status of Rochester-sourced part] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance not stated in verified data] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free finish] | — |
| Product Type | — | Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Macrocells | — | 48 |
| Equivalent Gates | — | 2100 gates |
| Dedicated Inputs | — | 12 |
| I/O Pins | — | 48 |
| Total User I/O | — | 60 |
| Tần số xung maksimum | — | 33.3 MHz |
| Technology | — | CMOS, UV-erasable |
| Maximum Supply Voltage | — | 5.25 V |
| Số chân | — | 68 |
| Package Code | — | QCCJ |
| Temperature Grade | — | Commercial |