EP1AGX20CF484C3 vs EP1AGX20CF484C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1AGX20CF484C3 bằng Altera và EP1AGX20CF484C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1AGX20CF484C3 EP1AGX20CF484C7
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Arria GX Arria GX
Logic Elements 21580 21,580
Total RAM Bits 1229184 —
Number of I/O Pins 230 —
Hộp 484-pin FBGA (FineLine BGA) FBGA-484 (FineLine BGA)
Speed Grade C3 C7 (slowest commercial grade)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) —
Transceivers 4 channels Multi-gigabit transceivers up to 3.125 Gbps
Max Transceiver Data Rate 3.125 Gbps —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Configuration Method JTAG, Active Serial, Passive Parallel —
Process Technology 90 nm TSMC 90 nm CMOS
Supply Voltage - Core [DATA_NEEDED: VCCINT typical] —
Supply Voltage - I/O [DATA_NEEDED: VCCIO typical] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free finish] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity] [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Embedded Memory Bits — 1,229,184 bits
Embedded Memory Blocks — M9K (9 Kbit) and M144K (144 Kbit)
Embedded Multipliers — 18x18 multipliers
Maximum User I/O Pins — 230
Number of I/O Banks — 8
Core Voltage — 1.2 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá