EP1AGX20CF484C6N vs EP1AGX35CF484C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1AGX20CF484C6N bằng Intel và EP1AGX35CF484C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1AGX20CF484C6N EP1AGX35CF484C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series Arria GX —
Family Arria GX FPGA Arria GX
Logic Elements (LEs) 21,580 —
Number of LABs/CLBs 1,079 —
Total Memory Bits 1,229,184 bits —
Number of User I/O 230 —
Number of Transceivers 4 channels at 3.125 Gbps —
Transceiver Data Rate 3.125 Gbps —
Hộp FBGA-484 (PBGA484) 484-pin FC-FBGA (Flip-Chip BGA)
Package Dimensions 23 x 23 mm, 1 mm pitch —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0C to +85C (commercial)
Process Technology 90 nm 90 nm
Supply Voltage - Core [DATA_NEEDED: VCCINT nominal] —
Configuration Mode JTAG, Passive Serial, Passive Parallel —
Lead Free Yes —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) [DATA_NEEDED: MSL level] —
Logic Elements (LE) — 33,520
Embedded Memory — 1,348,416 bits
User I/O Pins — 230
Core Supply Voltage — 1.2 V
Speed Grade — C6 (commercial)
Transceivers — 4 channels, 600 Mbps to 3.125 Gbps
DSP Blocks — 18x18 multipliers
Memory Blocks — M9K and M-RAM
I/O Standards — LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá