EP1AGX20CF780C6N vs EP1AGX60DF780C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1AGX20CF780C6N bằng Intel và EP1AGX60DF780C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1AGX20CF780C6N EP1AGX60DF780C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Arria GX EP1AGX60
Logic Elements 21,580 60,100
Logic Array Blocks (LABs) 1,079 3,005
Embedded Memory (bits) 1,229,184 —
User I/O Pins 341 —
Number of Transceivers 4 (integrated multi-gigabit) —
Max Transceiver Data Rate 3.125 Gbps —
Core Voltage 1.2 V —
Process Technology 90 nm 90 nm
Speed Grade C6 (commercial) 6
Temperature Grade Commercial (0 C to +85 C) —
Package Type FBGA-780 (29 x 29 mm, 1.0 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Lead free —
Configuration Modes PS, FPP, AS, JTAG —
Series — Arria GX
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Embedded Memory Bits — 2,528,640
Maximum User I/O — 350
Transceivers — 8 (3.125 Gbps each)
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.15 V to 1.25 V (core)
Maximum Frequency — 622.08 MHz
Tốc độ dữ liệu — 3.125 Gbps
Hộp — 780-BBGA, FCBGA (29 mm x 29 mm, 1 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial grade, 'C')
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: rohs_status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá