EP1AGX20CF780I6N vs EP1AGX20CF780C6 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1AGX20CF780I6N bằng Intel và EP1AGX20CF780C6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP1AGX20CF780C6 - Arria GX FPGA 21K LE 780-BGA | Intel | Altera
EP1AGX20CF780C6 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1AGX20CF780I6N | EP1AGX20CF780C6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Family | Arria GX | Arria GX |
| Logic Elements / Cells | 21,580 | — |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm CMOS |
| Core Voltage | 1.2 V | — |
| Transceivers | 4 channels, up to 3.125 Gbps | — |
| Maximum User I/O | 341 | — |
| Hộp | 780-pin FC-FBGA | 780-ball FC-FBGA |
| Package Dimensions | 29 x 29 mm | — |
| Ball Pitch | 1.0 mm | — |
| Operating Temperature Grade | Industrial (-40C to +100C) | — |
| Lead Free | Yes | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (flip-chip BGA) |
| Configuration | Field-Programmable Gate Array | — |
| Embedded Multipliers | [DATA_NEEDED: multiplier count] | — |
| Embedded Memory | [DATA_NEEDED: total block RAM bits] | — |
| PLL Count | [DATA_NEEDED: PLL count] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: rohs status] |
| Logic Elements | — | 21,580 |
| Total RAM Bits | — | 1,229,184 bits |
| Total RAM Blocks | — | 341 |
| Core Supply Voltage | — | 1.2 V |
| Transceiver Channels | — | Up to 8 |
| Max Transceiver Data Rate | — | 3.125 Gbps |
| Speed Grade | — | C6 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | Commercial (0C to +85C) |
| Embedded Multipliers (DSP Blocks) | — | [DATA_NEEDED: DSP block count] |