EP1AGX35CF484C6N vs EP1AGX35DF780C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1AGX35CF484C6N bằng Intel và EP1AGX35DF780C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1AGX35DF780C6 EP1AGX35DF780C6 - 33,520-Cell Arria GX FPGA | Intel

EP1AGX35DF780C6 - 33,520-Cell Arria GX FPGA | Intel

EP1AGX35DF780C6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1AGX35CF484C6N EP1AGX35DF780C6
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Arria GX —
Logic Elements (LE) 33,520 —
Embedded Memory 1,348,416 bits —
User I/O Pins 230 —
Hộp 484-pin FC-FBGA (Flip-Chip BGA) 780-pin FC-FBGA
Process Technology 90 nm 90 nm
Core Supply Voltage 1.2 V —
Speed Grade C6 (commercial) C6
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Transceivers 4 channels, 600 Mbps to 3.125 Gbps —
DSP Blocks 18x18 multipliers —
Memory Blocks M9K and M-RAM —
I/O Standards LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Product Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Manufacturer — Intel
Original Manufacturer — Altera
Series — Arria GX
Logic Cells — 33,520 cells
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Number of I/O — 341 I/O
Number of Terminals — 780 pins
Package Code — BGA
Terminal Form — Ball
Package Shape — Square
Programmable — Field programmable
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá