EP1AGX35DF780I6N vs EP1AGX35DF780I5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1AGX35DF780I6N bằng Intel và EP1AGX35DF780I5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1AGX35DF780I6N EP1AGX35DF780I5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Series Arria GX —
Family Arria GX FPGA Arria GX
Logic Elements 33,520 33,520
Number of LABs/CLBs 1676 —
Total RAM Bits 1,350,144 (1350 Kbit) —
Number of I/O 341 —
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: number of MGTs] —
Transceiver Data Rate 3.125 Gbps —
Technology Node 90 nm —
Core Voltage 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Speed Grade 6 I5 (industrial)
Package Type 780-ball FC-FBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Lead Free / RoHS Lead free / RoHS Compliant —
Configuration Method Passive Serial / Fast Passive Parallel / JTAG Passive Serial / FPP / JTAG
Embedded Memory (Bits) — 1,348,416
Logic Array Blocks (LABs) — 1,676
Maximum User I/O Pins — 341
Transceiver Channels — 8
Maximum Transceiver Data Rate — 3.125 Gbps
PLLs — 4
Global Clocks — 16
Hộp — 780-ball FineLine BGA (FBGA)
Process Technology — 90 nm
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 C to +100 C (industrial)
Bitstream Encryption — AES-128 supported
Memory Interface Hard IP — DDR2, QDRII, RLDRAM II
DSP Blocks (18x18 multipliers) — Max 252
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá