EP1AGX35DF780I6N vs EP1AGX50DF1152C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1AGX35DF780I6N bằng Intel và EP1AGX50DF1152C4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1AGX35DF780I6N EP1AGX50DF1152C4N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Series Arria GX —
Family Arria GX FPGA Arria GX
Logic Elements 33,520 50,160
Number of LABs/CLBs 1676 [DATA_NEEDED: LAB count]
Total RAM Bits 1,350,144 (1350 Kbit) 2475072
Number of I/O 341 [DATA_NEEDED: user I/O count for 1152-BGA]
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: number of MGTs] —
Transceiver Data Rate 3.125 Gbps —
Technology Node 90 nm —
Core Voltage 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0C to +85C (commercial, C grade)
Speed Grade 6 C4 (commercial, -4)
Package Type 780-ball FC-FBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Free / RoHS Lead free / RoHS Compliant —
Configuration Method Passive Serial / Fast Passive Parallel / JTAG —
DSP / 18x18 Multipliers — [DATA_NEEDED: multiplier count breakdown by family tier]
Number of Logic Elements / Cells — 50160
Number of Gates — [DATA_NEEDED: equivalent gate count]
Voltage - Supply — 1.2 V core (typical)
Hộp — 1152-BBGA, FC-FBGA
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free)
Transceivers — Up to 8 channels, up to 3.125 Gbps

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá