EP1AGX50CF484C5N vs EP1AGX35CF484C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1AGX50CF484C5N bằng Intel và EP1AGX35CF484C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1AGX50CF484C5N EP1AGX35CF484C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Arria GX Arria GX
Logic Elements 50,000 —
Process Technology 90 nm 90 nm
Core Voltage 1.2 V —
Hộp 484-pin FBGA 484-pin FC-FBGA (Flip-Chip BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C 0C to +85C (commercial)
Speed Grade C5N C6 (commercial)
Embedded Memory 4.5 Mbits (approx) 1,348,416 bits
Transceiver Data Rate Up to 3.125 Gbps —
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: number of transceiver channels] —
User I/O Banks [DATA_NEEDED: number of user I/O banks] —
Maximum User I/O [DATA_NEEDED: maximum user I/O count] —
Memory Controller Support DDR / DDR2 / QDRII —
Trạng thái RoHS Lead free / RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Condition New Original Stock —
Logic Elements (LE) — 33,520
User I/O Pins — 230
Core Supply Voltage — 1.2 V
Transceivers — 4 channels, 600 Mbps to 3.125 Gbps
DSP Blocks — 18x18 multipliers
Memory Blocks — M9K and M-RAM
I/O Standards — LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá