EP1AGX50DF1152I4N vs EP1AGX50DF1152C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1AGX50DF1152I4N bằng Altera và EP1AGX50DF1152C4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1AGX50DF1152I4N EP1AGX50DF1152C4N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Arria GX Arria GX
Logic Elements (LE) 50160 —
User I/O Pins 514 —
Embedded Memory 2475072 bits —
Maximum User I/O Banks [DATA_NEEDED: number of IO banks] —
Transceivers Up to 3.125 Gbps multi-gigabit transceivers Up to 8 channels, up to 3.125 Gbps
Hộp 1152-ball FineLine BGA 1152-BBGA, FC-FBGA
Speed Grade I4 C4 (commercial, -4)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0C to +85C (commercial, C grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Lead-Free / RoHS Yes (RoHS Compliant) —
Process Node [DATA_NEEDED: process technology] —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
PLL Count [DATA_NEEDED: PLL count] —
Configuration Method Passive serial / Fast passive parallel / JTAG —
Logic Elements — 50,160
Total RAM Bits — 2475072
DSP / 18x18 Multipliers — [DATA_NEEDED: multiplier count breakdown by family tier]
Number of LABs/CLBs — [DATA_NEEDED: LAB count]
Number of Logic Elements / Cells — 50160
Number of I/O — [DATA_NEEDED: user I/O count for 1152-BGA]
Number of Gates — [DATA_NEEDED: equivalent gate count]
Voltage - Supply — 1.2 V core (typical)
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá