EP1AGX50DF780I6 vs EP1AGX35DF780I6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1AGX50DF780I6 bằng Altera và EP1AGX35DF780I6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1AGX50DF780I6 EP1AGX35DF780I6N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Series Arria GX Arria GX
Family Arria GX Arria GX FPGA
Manufacturer Altera (Intel) —
Number of Logic Elements (LE) 50,160 —
Number of LABs/CLBs 2,508 1676
Total RAM Bits 2,475,072 1,350,144 (1350 Kbit)
Number of I/O 350 341
Number of Transceivers 4 (up to 3.125 Gbps) [DATA_NEEDED: number of MGTs]
Core Voltage 1.15 V to 1.25 V 1.2 V
Process Technology 90 nm —
Hộp / Vỏ 780-BBGA, FCBGA (29x29 mm) —
Supplier Device Package 780-FBGA —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (TJ) -40C to +100C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Unknown - verify with manufacturer —
Logic Elements — 33,520
Transceiver Data Rate — 3.125 Gbps
Technology Node — 90 nm
Speed Grade — 6
Package Type — 780-ball FC-FBGA
Lead Free / RoHS — Lead free / RoHS Compliant
Configuration Method — Passive Serial / Fast Passive Parallel / JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá