EP1AGX50DF780I6 vs EP1AGX50DF780C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1AGX50DF780I6 bằng Altera và EP1AGX50DF780C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1AGX50DF780I6 EP1AGX50DF780C6N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Series Arria GX —
Family Arria GX Arria GX
Manufacturer Altera (Intel) —
Number of Logic Elements (LE) 50,160 —
Number of LABs/CLBs 2,508 2,508
Total RAM Bits 2,475,072 2,475,072 (303 Kbytes)
Number of I/O 350 —
Number of Transceivers 4 (up to 3.125 Gbps) 4 (up to 3.125 Gbps)
Core Voltage 1.15 V to 1.25 V 1.2 V
Process Technology 90 nm —
Hộp / Vỏ 780-BBGA, FCBGA (29x29 mm) —
Supplier Device Package 780-FBGA —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (TJ) 0°C to 85°C (Commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Unknown - verify with manufacturer Compliant (lead-free per verified data)
Logic Elements — 50,160
User I/O Count — 350
Speed Grade — -6
Package Type — 780-pin FC-FBGA (DF780)
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1), IEEE 1532 in-system programmability
DSP Blocks — Yes (dedicated hardware multipliers)
On-chip PLLs — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá