EP1AGX60CF484C7N vs EP1AGX60CF484I6N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1AGX60CF484C7N bằng Altera và EP1AGX60CF484I6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1AGX60CF484I6N - Arria GX FPGA, 60K LE, 484-FBGA | Intel | Altera
EP1AGX60CF484I6N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1AGX60CF484C7N | EP1AGX60CF484I6N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | Arria GX | — |
| Logic Elements | 60,000 | — |
| Embedded Memory Bits | 2,528,640 | — |
| Maximum User I/O | 229 | — |
| Hộp | 484-BGA (FineLine BGA) | — |
| Speed Grade | C7 | 6 |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial (0C to +85C) | — |
| Process Node | 90 nm | — |
| Transceiver Data Rate | up to 3.125 Gbps | 3.125 Gbps |
| Number of Transceivers | [DATA_NEEDED: transceiver count] | [DATA_NEEDED: transceiver count] |
| DSP Blocks | [DATA_NEEDED: DSP block count] | — |
| PLLs | [DATA_NEEDED: PLL count] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Lead-Free / RoHS | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Development Tool | Quartus II | — |
| Series | — | Arria GX |
| Family Name | — | Arria GX FPGA |
| Logic Elements (LE) | — | 60,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 3,005 |
| Number of I/O | — | 229 |
| Number of Logic Array Blocks | — | 60,100 |
| Embedded Memory | — | 2,528,640 bits |
| Package Type | — | 484-BBGA (FCBGA) |
| Package Pin Count | — | 484 |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +100C |
| Process Technology | — | SRAM-based CMOS |
| Configuration Method | — | JTAG / Active Serial / Passive Parallel |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |