EP1AGX90EF1152I6 vs EP1AGX90EF1152C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1AGX90EF1152I6 bằng Intel và EP1AGX90EF1152C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1AGX90EF1152C6N EP1AGX90EF1152C6N - 90K LE Arria GX FPGA, 1152-FBGA | Intel / Altera

EP1AGX90EF1152C6N - 90K LE Arria GX FPGA, 1152-FBGA | Intel / Altera

EP1AGX90EF1152C6N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1AGX90EF1152I6 EP1AGX90EF1152C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Series Arria GX —
Family Arria GX FPGA Arria GX
Process Technology 90 nm —
Logic Elements (LEs) 90220 —
Number of LABs/CLBs 4511 —
Total RAM Bits 4477824 —
User I/O Count 538 —
Number of Logic Elements/Cells 90220 —
Core Supply Voltage 1.15 V to 1.25 V —
Hộp / Vỏ 1152-BBGA, FCBGA —
Supplier Device Package 1152-FBGA (35 x 35 mm) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +100 C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Lead Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Embedded Transceiver Channels Up to 4 channels —
Speed Grade 6 C6
Configuration Mode PS / FPP / JTAG —
Số lượng chân 1152 —
Logic Elements — 90,000
Embedded Memory (bits) — 4,477,824
Logic Array Blocks (LABs) — 4,511
User I/Os — 538
Hộp — 1152-FBGA (35 mm x 35 mm)
Supply Voltage - Core — 1.15 V to 1.25 V
Operating Temperature (TJ) — 0 °C to 85 °C (commercial)
Lead Free / RoHS — Yes (N finish)
Transceivers — 3.125 Gbps multi-gigabit transceiver channels
Configuration Interface — JTAG boundary-scan
Introduction Date — May 01, 2007
Estimated EOL Date — 2023

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá