EP1C12F256C8N vs EP1C6F25617L So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1C12F256C8N bằng Altera và EP1C6F25617L bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1C12F256C8N | EP1C6F25617L |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Cyclone I | Cyclone |
| Logic Elements (LEs) | 12,060 | — |
| Total Memory Bits | 239,616 bits | — |
| Embedded Memory Blocks | 52 M4K (4,608 bits each) | — |
| Maximum User I/Os | 185 | — |
| PLLs | 2 | 2 |
| Hộp | 256-ball FBGA (FineLine BGA), 17x17 mm, 1.0 mm pitch | 256-pin FineLine BGA (FBGA-256) |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | — |
| Process Technology | 0.13-µm, all-layer copper SRAM | 130 nm SRAM |
| Speed Grade | C8 (commercial, -8) | -7 |
| Lead-Free / Pb-Free Suffix | Yes (N suffix) | — |
| Maximum Internal Operating Frequency | up to 275.03 MHz | — |
| Operating Temperature (commercial) | 0C to +85C | — |
| Configuration Method | Active Serial, Active Parallel, Passive Serial, JTAG | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Logic Elements | — | 5,980 LE |
| Total RAM Bits | — | 92,160 bits (90 Kbits) |
| Embedded RAM Blocks | — | M4K blocks (20 blocks) |
| User I/O Pins (max) | — | 185 |
| Global Clock Networks | — | 8 |
| Core Voltage | — | 1.7 V (L variant) |
| I/O Voltage | — | 3.3 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +85C (commercial) |
| Configuration Mode | — | Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (L suffix indicates lead-free) |